cảnh tượng

  1. spectacle; scène
    • Trước một cảnh tượng huy hoàng
      devant un spectacle splendide
    • Một cảnh tượng cảm động
      une scène émouvante
cảnh tượng
Cảnh tượng buổi sáng ở công viên thật yên bình và tươi đẹp.